ATGW-201 Bộ định tuyến WiFi băng tần kép AC1200 (2.4 GHz và 5 GHz hoạt động đồng thời)
ATGW-201 Bộ định tuyến WiFi băng tần kép với tốc độ không dây lên đến 1200 Mbps, cùng cổng Gigabit Ethernet và khe cắm SIM cho 4G LTE CAT4. Khả năng xử lý dữ liệu mạnh mẽ và kết nối không dây linh hoạt.
Hãy đọc tiếp để biết danh sách các mẫu, tính năng, sơ đồ khối, bản vẽ cơ khí, hiệu suất phần cứng và kết nối, cũng như phần mềm của thiết bị.
Mục Lục
- Mô tả sản phẩm của ATGW-201 AC1200 Bộ định tuyến WiFi băng tần kép
- Yêu cầu cơ khí của ATGW-201 AC1200 Bộ định tuyến WiFi Gigabit băng tần kép
- Thông số kỹ thuật của ATGW-201 AC1200 Bộ định tuyến WiFi băng tần kép
- Tính năng phần mềm của ATGW-201 AC1200 WiFi Gigabit Router
- Yêu cầu QA của ATGW-201 Bộ định tuyến WiFi băng tần kép
DSGW-023 Cổng 4G LTE SIM Card
DSGW-211 Cổng OpenHAB EnOcean
DSGK-910 Bo mạch công nghiệp RK3568 / Bo nhúng
LIÊN HỆ CHÚNG TÔI
- Description
- Reviews (0)
Description
Danh sách Model của ATGW-201 Bộ định tuyến 2 băng tần (2.4 GHz và 5 GHz)
Hạng mục A (Có sẵn trong kho, Thời gian giao hàng: 1~2 tuần)
| Model | Wi-Fi 2.4G/5G | Bluetooth 5.2 | Zigbee3.0 | Z-Wave | LTE Cat4 |
|---|---|---|---|---|---|
| ATGW-201-1 | ● | ● | ● | ● | ● |
Hạng mục B (Sản xuất theo đơn đặt hàng, Thời gian giao hàng: 3~4 tuần)
| Mdole | Wi-Fi 2.4G/5G | Bluetooth 5.2 | Zigbee3.0 | Z-Wave | LTE Cat4 |
|---|---|---|---|---|---|
| ATGW-201-2 | ● | ● |
Hạng mục C (Sản xuất theo đơn đặt hàng, Thời gian giao hàng hơn 8 tuần, MOQ: 500 sản phẩm)
| Model | Wi-Fi 2.4G/5G | Bluetooth 5.2 | Zigbee3.0 | Z-Wave | LTE Cat4 |
|---|---|---|---|---|---|
| ATGW-201-3 | ● |
1. Mô tả sản phẩm Bộ định tuyến WiFi 2 băng tần ATGW-201 AC1200
1.1 Mục đích & Mô tả
ATGW-201 là một bộ định tuyến WiFi đa giao thức hiệu suất cao, đa năng, đồng thời là cổng thông minh với nhiều tính năng bao gồm nguồn cấp qua adapter 12V và PoE, khả năng Wi-Fi tiên tiến, cùng nhiều tùy chọn kết nối như Bluetooth 5.2, Zigbee 3.0, và Z-Wave. Thiết bị cũng hỗ trợ 4G LTE CAT4 và có cổng Ethernet Gigabit.
Với kiến trúc mô-đun, ATGW-201 cho phép tùy chỉnh mở rộng các tính năng, cung cấp giải pháp có sẵn nhưng phù hợp với nhu cầu cụ thể của bạn. Điều này làm cho nó trở thành giải pháp lý tưởng cho nhiều ứng dụng khác nhau bao gồm doanh nghiệp nhỏ đến vừa, tự động hóa nhà ở và giám sát bệnh nhân từ xa trong IoT.
1.2 Tóm tắt tính năng sản phẩm
- Adapter DC 12V/1.5A và nguồn PoE
- Tốc độ Wi-Fi 2 băng tần AC1200 (lên đến 1200 Mbps)
- Hỗ trợ các chuẩn IEEE802.11ac, IEEE802.11n, IEEE802.11g, IEEE802.11b
- Hỗ trợ Bluetooth 5.2, SIG Mesh, Zigbee 3.0, Z-Wave
- Hỗ trợ 4G LTE CAT4
- Một cổng Ethernet Gigabi
1.3 Sơ đồ khối phần cứng

2. Yêu cầu cơ khí của Bộ định tuyến WiFi Gigabit 2 băng tần ATGW-201 AC1200
2.1. Bản vẽ và Kích thước


3. Thông số kỹ thuật của Bộ định tuyến WiFi 2 băng tần ATGW-201 AC1200
3.1. Thông số kỹ thuật
| Danh mục | Thông số kỹ thuật |
| CPU | MT7621A 880MHz, bộ xử lý hai lõi |
| Hệ điều hành | OpenWrt |
| RAM | 512MB |
| Bộ nhớ lưu trữ | 8GB |
| Thẻ TF (thẻ nhớ) | Hỗ trợ tối đa 128GB |
| Nguồn điện | DC 12V/1.5A. Đầu kết nối nguồn có lỗ 3.5mm, kim đường kính 1.35mm, cực dương. |
| Adapter nguồn hỗ trợ 100-240V, 50/60Hz, ra 12V/1.5A. | |
| Nút Reset | Nút reset về cài đặt gốc. Giữ nút hơn 10 giây để khôi phục lại thiết bị về trạng thái nhà máy. |
| Giao diện mạng | • Cáp CAT-5/CAT-5e để truyền dữ liệu |
| • Cung cấp PoE với điện áp 44~57V | |
| • Cổng WAN/LAN 1000M có thể chuyển đổi được | |
| Cổng USB | USB 2.0 Type-C |
| Khe SIM và thẻ TF | • Khe đôi cho SIM và thẻ TF |
| • Kích thước khe: 12mm x 15mm | |
| Đèn báo (LED RGB) | 1). Đèn nguồn |
| 2). Đèn không dây (Wireless) | |
| 3). Đèn báo LTE | |
| Phương pháp lắp đặt | Lắp đặt phẳng hoặc trần |
| Nhiệt độ hoạt động | -10℃ đến 55℃ |
| Nhiệt độ bảo quản | -20℃ đến 65℃ |
| Độ ẩm hoạt động | 10% đến 90%, không ngưng tụ |
| Độ ẩm bảo quản | 10% đến 90%, không ngưng tụ |
| Tiêu chuẩn chống bụi/nước | IP22 |
Yêu cầu về hiệu suất (WiFi, BLE 5.2, Zigbee 3.0, Z-Wave, LTE CAT4, WAN/LAN)
| Wi-Fi Performance |
IEEE Wireless LAN standard: IEEE802.11ac, IEEE802.11n, IEEE802.11g, IEEE802.11b ● Data Rate: IEEE 802.11b Standard Mode:1,2,5.5,11Mbps IEEE 802.11g Standard Mode:6,9,12,18,24,36,48,54 Mbps IEEE 802.11n: MCS0~MCS7 @ HT20/ 2.4GHz band MCS0~MCS7 @ HT40/ 2.4GHz band MCS0~MCS9 @ HT40/ 5GHz band IEEE 802.11ac: MCS0~MCS9 @ VHT80/ 5GHz band ● Sensitivity: VHT80 MCS9: -60dBm@10% PER(MCS9) /5GHz band HT40 MCS9: -63dBm@10% PER(MCS9) /5GHz band HT40 MCS7: -70dBm@10% PER(MCS7) /2.4GHz band HT20 MCS7: -71dBm@10% PER(MCS7) /2.4GHz band ● Transmit Power: IEEE 802.11ac: 13dBm @HT80 MCS9 /5GHz band IEEE 802.11ac: 16dBm @HT80 MCS0 /5GHz band IEEE 802.11n: 14dBm @HT20/40 MCS7 /5GHz band IEEE 802.11n: 16dBm @HT20/40 MCS0 /5GHz band IEEE 802.11n: 16dBm @HT20/40 MCS7 /2.4GHz band IEEE 802.11g: 16dBm @54MHz IEEE 802.11b: 18dBm @11MHz ● Wireless Security: WPA/WPA2, WEP, TKIP, and AES ● Working mode: Bridge, AP Client ● Range: 50 meters maximum, open field ● Transmit Power:17dBm ● Highest Transmission Rate: 300Mbps ● Frequency offset: +/- 50KHZ ● Frequency Range (MHz): 2412.0~2483.5 ● Low Frequency (MHz):2400 ● High Frequency (MHz):2483.5 ● E.i.r.p (Equivalent Isotopically Radiated power) (mW)<100mW ● Bandwidth (MHz):20MHz/40MHz ● Modulation: BPSK/QPSK, FHSSCCK/DSSS, 64QAM/OFDM |
| Bluetooth 5.2 Performance |
● TX Power: 19.5dBm ● Range: 100 meters maximum, open filed ● Receiving Sensibility: -92dBm@0.1%BER, 1Mbps ● Frequency offset: +/-20KHZ ● Frequency Range (MHz):2401.0~2483.5 ● Low Frequency (MHz):2400 ● High Frequency (MHz):2483.5 ● E.i.r.p (Equivalent Isotopically Radiated power) (mW)<10mW ● Bandwidth (MHz):2MHz ● Modulation: GFSK |
| Zigbee 3.0 Performance |
● TX Power: 17.5dBm ● Range: 100 meters maximum, open filed ● Receiving Sensibility: -94dBm ● Frequency offset: +/-20KHZ ● Frequency Range (MHz):2400.0~2483.5 ● Low Frequency (MHz):2400 ● High Frequency (MHz):2483.5 ● E.i.r.p (Equivalent Isotopically Radiated power) (mW)<100mW ● Bandwidth (MHz):5MHz ● Modulation: OQPSK |
| Z-Wave Performance |
● TX power up to13dBm(20mW) ● RX sensitivity: @100kbps-97.5dBm ● Range: 100 meters maximum, open filed ● Default Frequency: 916MHz (Different country with different frequency) |
| LTE CAT4 | ● 4GFDD-LTEB1/B3/B7/B8/B20 (2100/1800/2600/900/800MHz) ● TDD-LTE B38/B39/B40/B41 (2600/1900/2300/2500MHz) ● 3G: DC-HSPA+/HSPA+/HSPA/UMTS B1/B8 (2100/900MHz) |
| WAN/LAN | 10M/100M/1000Mbps |
4. Software Feature of ATGW-201 AC1200 WiFi Gigabit Router
| Quality of Service | Prioritizes network traffic by device or application |
| Operating Modes | 3G/4G Router, Wireless Router |
| WAN Type | Dynamic IP/Static IP/PPPoE/PPTP (Dual Access)/L2TP (Dual Access) |
| Management | Access Control, Local Management, Remote Management reboot schedule |
| DHCP | Server, Client, DHCP Client List, Address Reservation |
| Port Forwarding | Virtual Server, Port Triggering, UPnP, DMZ |
| Dynamic DNS | DynDns, NO-IP |
| VPN | PPTP VPN, IPSec VPN, OpenVPN |
| Access Control | Parental Control, Local Management Control |
| Firewall Security | DoS, SPI Firewall, IP Address Filter/Domain Filter, IP and MAC Address Binding |
| Protocols | Supports IPv4 and IPv6 |
| Guest Network | 2.4GHz guest network x 1, 5GHz guest network x 1 |
| IPSec VPN | Supports up to 10 IPSec VPN tunnels |
5. QA Requirement of ATGW-201 Dual Band WiFi Router
| Information Description | Standard(Yes) custom(No) |
| ESD Testing | Yes |
| RF Antenna Analysis | Yes |
| Environmental Testing | Yes |
| Reliability Testing | Yes |
| Certificationg | FCC, CE, RoHS |







Reviews
There are no reviews yet.